rào giậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng rào bằng cây, tre, nứa hoặc vật liệu thô sơ: Chỉ một loại rào chắn xung quanh nhà cửa, vườn tược, thường được làm từ các vật liệu tự nhiên như cành cây, tre, nứa đan lại với nhau.
- Vật chắn, ranh giới bảo vệ: Biểu tượng cho sự phân định, bảo vệ không gian riêng tư, ngăn cách bên trong với bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà ở nông thôn thường có rào giậu bao quanh vườn.
- Rào giậu của bà tôi được đan bằng tre rất khéo léo.
- Con chó thường nằm canh gác ở cổng trong rào giậu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rào giậu vườn tược": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh chức năng bảo vệ khu vực trồng trọt, chăn nuôi.
- Công việc đầu tiên khi lập vườn là phải lo rào giậu vườn tược cho cẩn thận.
- Dùng trong văn chương, ẩn dụ: Chỉ sự ngăn cách, phòng thủ về tinh thần hoặc quan hệ.
- Anh ấy sống khép kín, luôn dựng lên một bức rào giậu tâm lý với mọi người.
Biến thể và từ gần giống
- Hàng rào (danh từ): Từ tổng quát hơn, có thể chỉ các loại rào làm bằng nhiều chất liệu (sắt, bê tông, gỗ).
- Bờ giậu (danh từ): Thường chỉ phần rào thấp, ranh giới được tạo nên bởi cây cối hoặc vật liệu mỏng.
- Lũy tre (danh từ): Hàng rào tự nhiên bằng tre dày đặc, mang tính biểu tượng của làng quê.
Từ đồng nghĩa
- Hàng rào: Vật chắn xung quanh một khu vực.
- Bờ rào: Phần đất và rào chắn ở mép vườn.
- Lũy: (trong văn chương) Vật chắn cao, kiên cố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, ít khi kết hợp thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb. Các cụm từ thường gặp là kết hợp với động từ khác.) - Dựng rào giậu: Hành động xây dựng, làm nên hàng rào. - Họ đang dựng rào giậu để bảo vệ khu vườn mới. - Đan rào giậu: Hành động tạo nên rào giậu bằng cách đan các thanh tre, nứa. - Ông cụ ngồi đan rào giậu trước sân.
Thành ngữ liên quan
- "Nhà có nóc, đất có rào giậu": Thành ngữ nhấn mạnh mọi thứ đều có giới hạn, ranh giới và cần được tôn trọng.
- "Vượt rào giậu": Hành động vượt qua ranh giới cho phép, thường theo nghĩa bóng là vi phạm quy tắc, lễ giáo.
- Câu chuyện tình yêu của họ bị cho là đã vượt rào giậu của lễ giáo phong kiến.
- Nh. Rào: Rào giậu vườn tược: Nhà cửa phải có rào giậu.